Dây kim loại nhôm 1050 là dây hợp kim nhôm có độ tinh khiết cao với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Dây nhôm hàng không Chalco 1050 phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hàng không BS 5L36, AMS-QQ-A-225/1 và ASTM B211.
Tại sao chọn dây nhôm máy bay Chalco 1050?
Chalco là nhà sản xuất vật liệu hàng không chuyên nghiệp. Nó có chứng nhận hàng không AS9100 và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hàng không AMS sau đây.
Tiêu chuẩn
BS 5 L36 là một trong những Tiêu chuẩn Anh, quy định một loạt các yêu cầu, bao gồm thành phần hóa học, tính chất vật lý, tính chất xử lý, chất lượng bề mặt, v.v., để đảm bảo rằng chất lượng và hiệu suất của dây tròn nhôm hàng không 1050 đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể.
AMS-QQ-A-225/1 là tiêu chuẩn cho dây hợp kim nhôm do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (AMS) ban hành. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học, độ dẫn điện và các khía cạnh khác của dây hợp kim nhôm mềm.
ASTM B211 là một tiêu chuẩn được phát triển bởi Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) để điều chỉnh việc sản xuất, thử nghiệm và sử dụng vật liệu hợp kim nhôm. Nó bao gồm các thông số kỹ thuật để sản xuất dây nhôm.
Công nhận
AS9100
OHSAS 18001
ISO14001
ISO 45001
ISO 9001
NADCAP HT
NADCAP NDT
IATP16949
Đặc điểm kỹ thuật của dây hợp kim nhôm hàng không vũ trụ 1050
Hợp kim | 1050 |
Tâm trạng | O, H12, H14, H16, H18, H22, H24, H26, H28 |
Đường kính | 1mm-50mm |
Bì | Cuộn |
Chuẩn | BS 5L36, AMS-QQ-A-225/1, ASTM B211 |
Thành phần hóa học của dây nhôm 1050 cho hàng không vũ trụ
Yếu tố | Thành phần (%) |
Al | REM |
Si | ≤0, 25 |
Fe | ≤40 |
Cu | ≤0.05 |
Mn | ≤0.05 |
Mg | ≤0.05 |
Cr | / |
Ni | / |
Zn | ≤0.05 |
Ti | ≤0.03 |
Lưu ý: MỖI≤0, 05; TỔNG≤0.15 |
Tính chất cơ học của 1050 dây vuông máy bay
Tâm trạng | Độ bền kéo (MPa) | Sức mạnh năng suất (MPa) | Độ giãn dài (%) | Độ cứng (HB) |
O | 60-95 | 20-45 | 25-35 | 19-26 |
H12 | 80-120 | 60-100 | 10-20 | 28-35 |
H14 | 100-140 | 75-115 | 6-12 | 32-40 |
H16 · | 120-160 | 90-135 | 4-8 | 37-44 |
H18 · | 140-180 | 110-155 | 2-6 | 42-50 |
H22 · | 80-120 | 60-100 | 12-18 | 28-35 |
H24 · | 100-140 | 75-115 | 8-14 | 32-40 |
H26 · | 120-160 | 90-135 | 6-10 | 37-44 |
H28 · | 140-180 | 110-155 | 4-8 | 42-50 |
Ưu điểm của dây nhôm dẹt hàng không Chalco 1050 H24 là gì?
Độ dẻo cao và khả năng xử lý tốt
Dây hợp kim nhôm 1050 có độ dẻo, độ dẻo và khả năng làm việc tốt, và có thể được gia công thành các bộ phận và thành phần có hình dạng khác nhau thông qua các quy trình xử lý khác nhau, chẳng hạn như vẽ, dập, vẽ sâu, uốn, uốn, v.v.
Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
Dây tròn nhôm hàng không 1050 có độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp điện và điện tử.
Chống ăn mòn tốt
Dây nhôm hàng không 1050 có khả năng chống ăn mòn tốt và có thể duy trì khả năng chống ăn mòn tốt trong hầu hết các phương tiện ăn mòn.
Mật độ thấp
Dây điện nhôm 1050 có mật độ thấp, khoảng 2, 7 g / cm3, Nó nhẹ hơn nhiều so với thép kết cấu thông thường, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, có thể giảm trọng lượng chết của máy bay và tàu vũ trụ một cách hiệu quả, đồng thời cải thiện khả năng tải và tiết kiệm nhiên liệu.
Độ tinh khiết cao
Hàm lượng nhôm của dây nhôm hàng không 1050 cao tới 99, 5%, với độ tinh khiết cao, có thể đáp ứng các yêu cầu ứng dụng của nhiều vật liệu nhôm có độ tinh khiết cao.
Các biện pháp phòng ngừa khi mua dây máy bay nhôm có độ tinh khiết cao 1050 là gì?
Tiêu chuẩn vật liệu
Tiêu chuẩn vật liệu của thanh dây nhôm hàng không 1050 phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và trong nước có liên quan, chẳng hạn như GB / T, ASTM, EN, v.v. Khi mua, kiểm tra cẩn thận xem tiêu chuẩn vật liệu có đáp ứng các yêu cầu hay không.
Đặc điểm kỹ thuật kích thước
Kích thước và đặc điểm kỹ thuật của dây kim loại nhôm 1050 phải đáp ứng các yêu cầu sử dụng cụ thể, và đường kính, chiều dài và các thông số kỹ thuật khác phù hợp nên được lựa chọn theo nhu cầu thực tế.
Danh tiếng nhà cung cấp
Khi mua dây máy bay nhôm 1050, cần lựa chọn các nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm nhất định để đảm bảo độ tin cậy của chất lượng sản phẩm và ngày giao hàng.
Yêu cầu kiểm tra
Khi mua, nhà cung cấp có thể được yêu cầu cung cấp các báo cáo thử nghiệm hoặc chứng chỉ có liên quan để đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu có liên quan.
Yêu cầu đóng gói
Dây nhôm 1050 cho hàng không cần được bảo vệ đóng gói thích hợp trong quá trình vận chuyển và lưu trữ để tránh hư hỏng và ô nhiễm. Nhà cung cấp phải cung cấp phương thức đóng gói và vận chuyển phù hợp khi mua.
So sánh giá
Giá của dây kim loại hàng không 1050 sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như cung cầu thị trường, chất lượng vật liệu, đặc điểm kỹ thuật và số lượng. Cần phải so sánh giá giữa nhiều nhà cung cấp để có được giá cả cạnh tranh hơn.
Tóm lại, khi mua dây nhôm hàng không vũ trụ 1050, cần phải lựa chọn các sản phẩm và nhà cung cấp phù hợp theo các yêu cầu và yêu cầu ứng dụng cụ thể để đảm bảo độ tin cậy của chất lượng sản phẩm và ngày giao hàng.
Các ứng dụng của dây nhôm cấp máy bay Chalco 1050 là gì?
Cáp và dây điện
Độ dẫn điện cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của dây nhôm 1050 làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho cáp và dây điện hàng không.
Thân máy bay và các bộ phận cấu trúc
Các đặc tính nhẹ và cường độ cao của dây nhôm 1050 làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho thân máy bay và các bộ phận kết cấu, chẳng hạn như cánh quạt, cánh, tấm vỏ thân máy bay, thiết bị hạ cánh, v.v.
Hệ thống làm mát
Độ dẫn nhiệt cao của dây nhôm 1050 làm cho nó trở thành một vật liệu quan trọng trong hệ thống làm mát động cơ máy bay, chẳng hạn như bộ tản nhiệt.
Thiết bị mặt đất máy bay
Thanh nhôm máy bay & hàng không vũ trụ 1050 được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị mặt đất của máy bay, chẳng hạn như hành lý, ô tô, cầu cáp, thang máy bay, v.v.
Hệ thống nhiên liệu
Khả năng chống ăn mòn và khả năng gia công của dây nhôm 1050 làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho hệ thống nhiên liệu máy bay, chẳng hạn như bình nhiên liệu và ống dẫn dầu.